chinese rhubarb

chinese rhubarb

A gardener harvests a stalk of chinese rhubarb from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây đại hoàng Trung Quốc: "Chinese rhubarb" tên gọi chỉ một loài cây thuộc chi Đại hoàng (Rheum), nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính nhuận tràng.
    • Vị thuốc nhuận tràng: "Chinese rhubarb" cũng chỉ phần rễ hoặc thân rễ của cây này, đã được phơi khô sử dụng như một loại thuốc thảo dược tác dụng kích thích đi tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chinese rhubarb is often used to treat constipation. (Cây đại hoàng Trung Quốc thường được dùng để điều trị táo bón.)
    • He bought some dried Chinese rhubarb for his digestive issues. (Anh ấy đã mua một ít đại hoàng Trung Quốc khô để chữa các vấn đề tiêu hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use Chinese rhubarb as a laxative": sử dụng đại hoàng Trung Quốc như một loại thuốc nhuận tràng.
    • In traditional medicine, Chinese rhubarb is used as a laxative to cleanse the bowels. (Trong y học cổ truyền, đại hoàng Trung Quốc được dùng như một loại thuốc nhuận tràng để làm sạch ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhubarb (n): đại hoàng (nói chung, không chỉ riêng loại Trung Quốc).
    • Rhubarb is a plant with thick, sour stalks used in cooking. (Đại hoàng một loại cây thân dày chua, dùng trong nấu ăn.)
  • Turkey rhubarb (n): đại hoàng Thổ Nhĩ Kỳ, một loại đại hoàng khác cũng tác dụng nhuận tràng.
    • Turkey rhubarb is similar to Chinese rhubarb in its medicinal properties. (Đại hoàng Thổ Nhĩ Kỳ đặc tính dược liệu tương tự đại hoàng Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Da huang (n): tên gọi trong y học cổ truyền Trung Quốc cho cây đại hoàng Trung Quốc.
    • Da huang is a common ingredient in traditional Chinese herbal formulas. (Đại hoàng một thành phần phổ biến trong các bài thuốc thảo dược truyền thống Trung Quốc.)
  • Rheum palmatum (n): tên khoa học của loài cây này.
    • Rheum palmatum is the scientific name for Chinese rhubarb. (Rheum palmatum tên khoa học của cây đại hoàng Trung Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chinese rhubarb".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Chinese rhubarb".